đạo hạnh

đạo hạnh

Người ấy sống một cuộc đời đạo hạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đức tính tốt đẹp, phẩm chất đạo đức: "đạo hạnh" chỉ những phẩm chất đạo đức cao quý, thể hiện qua hành vi, lối sống ngay thẳng, nhân từ, tuân thủ các chuẩn mực luân lý, thường gắn với tư tưởng Nho giáo hoặc Phật giáo.
    • Sự tu dưỡng đạo đức: "đạo hạnh" cũng được dùng để nói về quá trình rèn luyện bản thân để đạt được những phẩm chất tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người đạo hạnh thường được mọi người kính trọng. (Người phẩm chất đạo đức tốt thường được người khác tôn trọng.)
    • Ông ấy nổi tiếng về đạo hạnh lòng từ bi. (Ông ấy được biết đến nhờ đức tính tốt đẹp lòng thương người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạo hạnh cao cả": phẩm chất đạo đức rất cao quý.

    • Nhà sư ấy đạo hạnh cao cả, được nhiều người ngưỡng mộ. (Nhà sư đó phẩm chất đạo đức rất cao quý, được nhiều người ngưỡng mộ.)
  • "tu dưỡng đạo hạnh": rèn luyện bản thân để đạt được phẩm chất đạo đức tốt.

    • Người xưa luôn chú trọng tu dưỡng đạo hạnh. (Người xưa thường tập trung vào việc rèn luyện đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạo đức (danh từ): nguyên tắc luân lý, phẩm chất tốt đẹp của con người.

    • Đạo đức nền tảng của xã hội. (Nguyên tắc luân lý cơ sở của xã hội.)
  • Hạnh kiểm (danh từ): phẩm chất đạo đức hành vi của học sinh, sinh viên.

    • Hạnh kiểm tốt tiêu chí quan trọng trong đánh giá học sinh. (Phẩm chất đạo đức hành vi tốt tiêu chí quan trọng trong đánh giá học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đức hạnh: phẩm chất đạo đức tốt đẹp.
  • Nhân đức: lòng tốt đức tính cao quý.
  • Phẩm hạnh: phẩm chất đạo đức của con người.
Thành ngữ liên quan
  • Đạo hạnh vẹn toàn: phẩm chất đạo đức hoàn hảo, không khiếm khuyết.
    • cụ sống một cuộc đời đạo hạnh vẹn toàn. ( cụ sống một cuộc đời với phẩm chất đạo đức hoàn hảo.)

Từ chứa "đạo hạnh"